- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
giác ngộ; khai ngộ (Phật giáo)
Cuối cùng anh ấy đã khai ngộ.
giác ngộ; khai ngộ (Phật giáo)
Cuối cùng anh ấy đã khai ngộ.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
giác ngộ; khai ngộ (Phật giáo)
giác ngộ; khai ngộ (Phật giáo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.