họ Ngô
// NGHĨA CHÍNHhọ Ngô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中姓氏,即Wu这个姓xìngshì、jíwú zhège xìng
ta; tôi (văn cổ)
中我;属于我的wǒ;shǔyú wǒ de
Tôi yêu thầy của tôi.