- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
tính cởi mở; tính mở
Thành phố này rất cởi mở.
tính cởi mở; tính mở
Thành phố này rất cởi mở.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính cởi mở; tính mở
tính cởi mở; tính mở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.