- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
kết nối các hệ thống mở (OSI)
Hệ thống mở kết nối là một tiêu chuẩn.
kết nối hệ thống mở (OSI)
Hệ thống mở kết nối là một tiêu chuẩn của mạng máy tính.
kết nối các hệ thống mở (OSI)
Hệ thống mở kết nối là một tiêu chuẩn.
kết nối hệ thống mở (OSI)
Hệ thống mở kết nối là một tiêu chuẩn của mạng máy tính.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
kết nối các hệ thống mở (OSI)
kết nối các hệ thống mở (OSI)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.