- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
nồi; vạc (dụng cụ nấu ăn cổ)
Làm ơn mang ấm nước sôi qua đây.
nồi; vạc (dụng cụ nấu ăn cổ)
Làm ơn mang ấm nước sôi qua đây.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
nồi; vạc (dụng cụ nấu ăn cổ)
nồi; vạc (dụng cụ nấu ăn cổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.