- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
đùa giỡn; nói đùa; trêu chọc
中说一些不认真的话来逗人开心或取笑别人shuō yīxiē bù rènzhēn de huà lái dòu rén kāixīn huò qǔxiào biérén
Đừng đùa nữa!
Anh ấy luôn thích đùa giỡn với đồng nghiệp, khiến không khí văn phòng trở nên thoải mái hơn.
Mày đùa tao à!
đùa giỡn; nói đùa; trêu chọc
中说一些不认真的话来逗人开心或取笑别人shuō yīxiē bù rènzhēn de huà lái dòu rén kāixīn huò qǔxiào biérén
Đừng đùa nữa!
Anh ấy luôn thích đùa giỡn với đồng nghiệp, khiến không khí văn phòng trở nên thoải mái hơn.
Mày đùa tao à!
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
đùa giỡn; nói đùa; trêu chọc
đùa giỡn; nói đùa; trêu chọc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.