- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mở mang biên cương; khai phá vùng biên giới
Họ khai phá biên cương, xây dựng nên quê hương mới.
mở mang lãnh thổ; khai phá đất đai mới
Họ mở mang bờ cõi, thành lập một quốc gia mới.
mở mang biên cương; khai phá vùng biên giới
Họ khai phá biên cương, xây dựng nên quê hương mới.
mở mang lãnh thổ; khai phá đất đai mới
Họ mở mang bờ cõi, thành lập một quốc gia mới.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mở mang biên cương; khai phá vùng biên giới
mở mang biên cương; khai phá vùng biên giới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.