- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mở mang tầm nhìn; trải đời; ra ngoài thấy đời
Du lịch có thể mở rộng tầm mắt.
mở mang tầm nhìn; trải đời; ra ngoài thấy đời
Du lịch có thể mở rộng tầm mắt.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
mở mang tầm nhìn; trải đời; ra ngoài thấy đời
mở mang tầm nhìn; trải đời; ra ngoài thấy đời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.