- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
người tiên phong mở đường; người dẫn đầu khai phá
Anh ấy là người tiên phong của công ty chúng tôi.
người tiên phong mở đường; người dẫn đầu khai phá
Anh ấy là người tiên phong của công ty chúng tôi.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
người tiên phong mở đường; người dẫn đầu khai phá
người tiên phong mở đường; người dẫn đầu khai phá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.