- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khai trừ; đuổi việc; sa thải
中把某人从组织或单位中赶出去bǎ mǒurén cóng zǔzhī huò dānwèi zhōng gǎn chūqu
Anh ấy bị nhà trường khai trừ rồi.
khai trừ; sa thải; đuổi việc
中把某人从工作或组织中赶出去bǎ mǒurén cóng gōngzuò huò zǔzhī zhōng gǎnchūqù
Anh ấy bị công ty sa thải rồi.
khai trừ; đuổi việc; sa thải
中把某人从组织或单位中赶出去bǎ mǒurén cóng zǔzhī huò dānwèi zhōng gǎn chūqu
Anh ấy bị nhà trường khai trừ rồi.
khai trừ; sa thải; đuổi việc
中把某人从工作或组织中赶出去bǎ mǒurén cóng gōngzuò huò zǔzhī zhōng gǎnchūqù
Anh ấy bị công ty sa thải rồi.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
khai trừ; đuổi việc; sa thải
khai trừ; đuổi việc; sa thải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.