- 玉ngọc(ngọc quý)
- 廾củng(hai tay dâng lên)
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
lấy được; kiếm được vào tay
Anh ấy đã có được một công việc mới.
lấy được; kiếm được; có được trong tay
Anh ấy đã kiếm được một tấm vé.
lấy được; kiếm được; có được trong tay
lấy được; kiếm được vào tay
Anh ấy đã có được một công việc mới.
lấy được; kiếm được; có được trong tay
Anh ấy đã kiếm được một tấm vé.
lấy được; kiếm được; có được trong tay
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
lấy được; kiếm được vào tay
lấy được; kiếm được vào tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.