- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
không từ chối trách nhiệm; nhất quyết đảm đương [thành ngữ]
Anh ấy đã không ngần ngại nhận nhiệm vụ này.
không từ chối trách nhiệm; nhất quyết đảm đương [thành ngữ]
Anh ấy đã không ngần ngại nhận nhiệm vụ này.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nhường nhịn là dùng lời nói để nâng đỡ, nhường chỗ cho người khác.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nhường nhịn là dùng lời nói để nâng đỡ, nhường chỗ cho người khác.
không từ chối trách nhiệm; nhất quyết đảm đương [thành ngữ]
không từ chối trách nhiệm; nhất quyết đảm đương [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.