- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
mùa này; mùa hiện tại
Đây là trái cây theo mùa.
mùa này; mùa hiện tại
Đây là trái cây theo mùa.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
mùa này; mùa hiện tại
mùa này; mùa hiện tại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.