- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
làm chủ nhà mình; tự chủ; độc lập [thành ngữ]
Chúng ta nên tự làm chủ.
làm chủ nhà; tự quyết định
Chúng ta nên tự làm chủ công việc của mình.
làm chủ nhà mình; tự chủ; độc lập [thành ngữ]
Chúng ta nên tự làm chủ.
làm chủ nhà; tự quyết định
Chúng ta nên tự làm chủ công việc của mình.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
làm chủ nhà mình; tự chủ; độc lập [thành ngữ]
làm chủ nhà mình; tự chủ; độc lập [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.