- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
người nắm quyền; người cầm chính
Người cầm quyền nên phục vụ nhân dân.
chính giáo hợp nhất; nhà nước thần quyền
người nắm quyền; người cầm chính
Người cầm quyền nên phục vụ nhân dân.
chính giáo hợp nhất; nhà nước thần quyền
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người nắm quyền; người cầm chính
người nắm quyền; người cầm chính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.