- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
phải quyết đoán mà không quyết đoán; do dự khi cần quyết liệt [thành ngữ]
Anh ấy luôn do dự khi cần quyết đoán, bỏ lỡ rất nhiều cơ hội.
phải quyết đoán mà không quyết đoán; do dự khi cần quyết liệt [thành ngữ]
Anh ấy luôn do dự khi cần quyết đoán, bỏ lỡ rất nhiều cơ hội.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
phải quyết đoán mà không quyết đoán; do dự khi cần quyết liệt [thành ngữ]
phải quyết đoán mà không quyết đoán; do dự khi cần quyết liệt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.