- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
quyết đoán khi cần thiết; không do dự khi phải quyết định [thành ngữ]
Khi cần quyết định thì hãy quyết định, đừng do dự.
quyết đoán khi cần thiết; không do dự khi phải quyết định [thành ngữ]
Khi cần quyết định thì hãy quyết định, đừng do dự.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
quyết đoán khi cần thiết; không do dự khi phải quyết định [thành ngữ]
quyết đoán khi cần thiết; không do dự khi phải quyết định [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.