- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
làm ngựa làm trâu; cực nhọc vất vả [thành ngữ]
Anh ấy làm việc quần quật cho công ty.
tù nhân chính trị; phạm nhân chính trị
Anh ấy làm việc như nô lệ cho ông chủ.
làm ngựa làm trâu; cực nhọc vất vả [thành ngữ]
Anh ấy làm việc quần quật cho công ty.
tù nhân chính trị; phạm nhân chính trị
Anh ấy làm việc như nô lệ cho ông chủ.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
làm ngựa làm trâu; cực nhọc vất vả [thành ngữ]
làm ngựa làm trâu; cực nhọc vất vả [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.