- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
người có quyền thế; kẻ có thế lực
Anh ấy là một người có quyền lực.
giới chính trị; chính giới
Anh ấy là một nhân vật quan trọng.
người có quyền thế; kẻ có thế lực
Anh ấy là một người có quyền lực.
giới chính trị; chính giới
Anh ấy là một nhân vật quan trọng.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
người có quyền thế; kẻ có thế lực
người có quyền thế; kẻ có thế lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.