- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
liều đương lượng; liều tương đương
Liều tương đương là một khái niệm quan trọng trong bảo vệ bức xạ.
liều đương lượng; liều tương đương
Liều tương đương là một khái niệm quan trọng trong bảo vệ bức xạ.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
liều đương lượng; liều tương đương
liều đương lượng; liều tương đương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.