- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
chính sự thông suốt, lòng dân hòa thuận [thành ngữ]
mặt trống đối mặt trống; giải quyết vấn đề trực tiếp, thẳng thắn [thành ngữ]
Chúng tôi đã giải quyết vấn đề trực tiếp.
chính sự thông suốt, lòng dân hòa thuận [thành ngữ]
mặt trống đối mặt trống; giải quyết vấn đề trực tiếp, thẳng thắn [thành ngữ]
Chúng tôi đã giải quyết vấn đề trực tiếp.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
chính sự thông suốt, lòng dân hòa thuận [thành ngữ]
chính sự thông suốt, lòng dân hòa thuận [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.