- 彐kệ(bàn tay cầm bút (tượng hình))
- 氺thủy(nước, dòng chảy)
Tay cầm bút chép lại dòng chữ chảy dài như nước – đó là ghi lục.
tỷ lệ trúng tuyển; tỷ lệ được nhận
Tỷ lệ trúng tuyển của trường đại học này rất cao.
tỷ lệ trúng tuyển; tỷ lệ được nhận
Tỷ lệ trúng tuyển của trường đại học này rất cao.
Tay cầm bút chép lại dòng chữ chảy dài như nước – đó là ghi lục.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
Tay cầm bút chép lại dòng chữ chảy dài như nước – đó là ghi lục.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
tỷ lệ trúng tuyển; tỷ lệ được nhận
tỷ lệ trúng tuyển; tỷ lệ được nhận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.