- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
dáng vẻ; diện mạo
Dáng vẻ của cô ấy rất đẹp.
dáng vẻ; diện mạo
Dáng vẻ của cô ấy rất đẹp.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
dáng vẻ; diện mạo
dáng vẻ; diện mạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.