Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
diện mạo; vẻ ngoài; hình dạng
// NGHĨA CHÍNHdiện mạo; vẻ ngoài; hình dạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
diện mạo; vẻ ngoài; hình dạng(kế thừa)
Dung mạo của cô ấy rất đẹp.