- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
đạn sơn (paintball)
Chúng ta đi chơi bắn súng sơn đi!
đạn sơn (paintball)
Chúng ta đi chơi bắn súng sơn đi!
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
đạn sơn (paintball)
đạn sơn (paintball)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.