- 人nhân(người)
- 丨côn(nét sổ thẳng)
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
vóc dáng cao lớn, vạm vỡ
Anh ấy là một người có vóc dáng cao lớn.
vóc dáng cao lớn, vạm vỡ
Anh ấy là một người có vóc dáng cao lớn.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
vóc dáng cao lớn, vạm vỡ
vóc dáng cao lớn, vạm vỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.