- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
người đàn ông to lớn vạm vỡ [thành ngữ]
Anh ấy là một người đàn ông vạm vỡ.
người đàn ông to lớn vạm vỡ [thành ngữ]
Anh ấy là một người đàn ông vạm vỡ.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
người đàn ông to lớn vạm vỡ [thành ngữ]
người đàn ông to lớn vạm vỡ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.