dũng mãnh; hung hãn; gan góc
Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ.
đáng sợ; khủng khiếp; ghê gớm
Anh ấy là một chiến binh dũng mãnh.
dũng mãnh; hung hãn; oai phong
dũng mãnh; hung hãn; gan góc
Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ.
đáng sợ; khủng khiếp; ghê gớm
Anh ấy là một chiến binh dũng mãnh.
dũng mãnh; hung hãn; oai phong
dũng mãnh; hung hãn; gan góc
dũng mãnh; hung hãn; gan góc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
có gan; dám làm; có bản lĩnh
có gan; dám làm; có bản lĩnh