- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
lịch sự nhã nhặn; văn nhã lễ độ [thành ngữ]
Anh ấy lịch sự, rất được mọi người yêu mến.
lịch sự nhã nhặn; văn nhã có lễ độ [thành ngữ]
Anh ấy rất lịch sự, được mọi người chào đón.
lịch sự nhã nhặn; văn nhã lễ độ [thành ngữ]
Anh ấy lịch sự, rất được mọi người yêu mến.
lịch sự nhã nhặn; văn nhã có lễ độ [thành ngữ]
Anh ấy rất lịch sự, được mọi người chào đón.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
lịch sự nhã nhặn; văn nhã lễ độ [thành ngữ]
lịch sự nhã nhặn; văn nhã lễ độ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.