- 亻nhân(người)
- 象tượng(con voi, hình dạng)
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
tệp ảnh; file hình ảnh
Tệp hình ảnh này quá lớn.
tệp ảnh; file hình ảnh
Tệp hình ảnh này quá lớn.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
tệp ảnh; file hình ảnh
tệp ảnh; file hình ảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.