- 口khẩu(miệng, cái miệng)
- 向hướng(hướng về, phía)
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
phạm vi/tầng diện ảnh hưởng; mức độ tác động
Chính sách này có tác động lớn đến xã hội.
phạm vi/tầng diện ảnh hưởng; mức độ tác động
Chính sách này có tác động lớn đến xã hội.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
phạm vi/tầng diện ảnh hưởng; mức độ tác động
phạm vi/tầng diện ảnh hưởng; mức độ tác động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.