- 土thổ(đất)
- 云vân(mây)
Đàn tế là nền đất cao đắp lên, vang lên như mây trời.
làng điện ảnh; giới điện ảnh
Anh ấy rất nổi tiếng trong giới điện ảnh.
làng điện ảnh; giới điện ảnh
Anh ấy muốn bước vào giới điện ảnh.
làng điện ảnh; giới điện ảnh
làng điện ảnh; giới điện ảnh
Anh ấy rất nổi tiếng trong giới điện ảnh.
làng điện ảnh; giới điện ảnh
Anh ấy muốn bước vào giới điện ảnh.
làng điện ảnh; giới điện ảnh
Đàn tế là nền đất cao đắp lên, vang lên như mây trời.
Đàn tế là nền đất cao đắp lên, vang lên như mây trời.
làng điện ảnh; giới điện ảnh
làng điện ảnh; giới điện ảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.