- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
nội các bóng tối; nội các đối lập
Nội các bóng tối được thành lập bởi đảng đối lập.
nội các bóng tối; nội các đối lập
Nội các bóng tối được thành lập bởi đảng đối lập.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
nội các bóng tối; nội các đối lập
nội các bóng tối; nội các đối lập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.