- 户hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
sổ hộ khẩu
Xin vui lòng xuất trình sổ hộ khẩu của bạn.
sổ hộ khẩu
Xin vui lòng xuất trình sổ hộ khẩu của bạn.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
sổ hộ khẩu
sổ hộ khẩu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.