- 户hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
hộ tịch; sổ hộ khẩu
sổ hộ khẩu
Hộ khẩu của bạn ở đâu?
hộ tịch; sổ hộ khẩu
sổ hộ khẩu
Hộ khẩu của bạn ở đâu?
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
hộ tịch; sổ hộ khẩu
hộ tịch; sổ hộ khẩu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.