- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
phòng trong phòng; căn phòng xây bên trong phòng khác
Phòng trong phòng là một kiểu thiết kế kiến trúc độc đáo.
phòng trong phòng; khu vực sinh hoạt độc lập trong nhà hoặc căn hộ
Căn phòng trong phòng này rất phù hợp cho gia đình nhỏ.
phòng trong phòng; căn phòng xây bên trong phòng khác
Phòng trong phòng là một kiểu thiết kế kiến trúc độc đáo.
phòng trong phòng; khu vực sinh hoạt độc lập trong nhà hoặc căn hộ
Căn phòng trong phòng này rất phù hợp cho gia đình nhỏ.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
phòng trong phòng; căn phòng xây bên trong phòng khác
phòng trong phòng; căn phòng xây bên trong phòng khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.