- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
cò nhà đất; môi giới bất động sản (cũ)
cò nhà đất; môi giới bất động sản (cũ)
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cò nhà đất; môi giới bất động sản (cũ)
cò nhà đất; môi giới bất động sản (cũ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.