- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
mái nhà; mái
Trên mái nhà có một con mèo.
mặt mái nhà; mái (nhà)
mái nhà; mái
Trên mái nhà có một con mèo.
mặt mái nhà; mái (nhà)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
mái nhà; mái
mái nhà; mái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.