- 户hộ(cửa, nhà)
- 斤cân(cái rìu)
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
thu nhập; những gì thu được
Thu nhập của anh ấy rất cao.
thu nhập; thu hoạch; những gì thu được
thu nhập; những gì thu được
Thu nhập của anh ấy rất cao.
thu nhập; thu hoạch; những gì thu được
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
thu nhập; những gì thu được
thu nhập; những gì thu được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.