- 户hộ(cửa, nhà)
- 斤cân(cái rìu)
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
chủ; chủ nhân; chủ sở hữu
Ai là chủ sở hữu của căn nhà này?
chủ sở hữu; người sở hữu
Chủ sở hữu của cửa hàng này là ai?
chủ; chủ nhân; chủ sở hữu
Ai là chủ sở hữu của căn nhà này?
chủ sở hữu; người sở hữu
Chủ sở hữu của cửa hàng này là ai?
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
chủ; chủ nhân; chủ sở hữu
chủ; chủ nhân; chủ sở hữu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.