- 户hộ(cửa, nhà)
- 斤cân(cái rìu)
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
chủ sở hữu; người sở hữu
Chủ sở hữu của công ty này là ai?
chủ; chủ nhân; chủ sở hữu
Chủ sở hữu của chiếc xe này là ai?
chủ sở hữu; người sở hữu
Chủ sở hữu của công ty này là ai?
chủ; chủ nhân; chủ sở hữu
Chủ sở hữu của chiếc xe này là ai?
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
chủ sở hữu; người sở hữu
chủ sở hữu; người sở hữu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.