- 户hộ(cửa, nhà)
- 斤cân(cái rìu)
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
hiển thị như in (WYSIWYG); thấy sao được vậy
WYSIWYG là một phương pháp chỉnh sửa.
hiển thị như in (WYSIWYG); thấy sao được vậy
WYSIWYG là một phương pháp chỉnh sửa.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
hiển thị như in (WYSIWYG); thấy sao được vậy
hiển thị như in (WYSIWYG); thấy sao được vậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.