- 户hộ(cánh cửa)
- 册sách(tập sách mỏng)
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
dẹt và tròn; hình dẹt tròn
Quả bóng này hình dẹt.
dẹt và tròn; hình dẹt tròn
Quả bóng này hình dẹt.
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
dẹt và tròn; hình dẹt tròn
dẹt và tròn; hình dẹt tròn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.