- 户hộ(cánh cửa)
- 册sách(tập sách mỏng)
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
đòn gánh
Anh ấy dùng đòn gánh để gánh nước.
đòn gánh
đòn gánh
đòn gánh
Anh ấy dùng đòn gánh để gánh nước.
đòn gánh
đòn gánh
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
Dùng tay gánh vác công việc ngay từ buổi bình minh.
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
Dùng tay gánh vác công việc ngay từ buổi bình minh.
đòn gánh
đòn gánh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.