- 户hộ(cánh cửa)
- 册sách(tập sách mỏng)
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
hạch amidan; tuyến hạnh nhân
Amidan bị viêm rồi.
hạch hạnh nhân; amidan
hạch amidan; tuyến hạnh nhân
Amidan bị viêm rồi.
hạch hạnh nhân; amidan
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
hạch amidan; tuyến hạnh nhân
hạch amidan; tuyến hạnh nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.