- 户hộ(cánh cửa)
- 册sách(tập sách mỏng)
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
tấm biển chữ ngang; hoành phi(kế thừa)
Tấm biển này rất đẹp.
tấm biển chữ ngang; hoành phi(kế thừa)
Tấm biển này rất đẹp.
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
tấm biển chữ ngang; hoành phi
tấm biển chữ ngang; hoành phi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.