- 户hộ(cánh cửa)
- 羽vũ(lông vũ)
Cái quạt như cánh cửa làm bằng lông chim, phe phẩy tạo gió mát.
vùng sector (máy tính); phân khu đĩa
Ổ cứng này có các sector bị hỏng.
vùng sector (máy tính); phân khu đĩa
Ổ cứng này có các sector bị hỏng.
Cái quạt như cánh cửa làm bằng lông chim, phe phẩy tạo gió mát.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Cái quạt như cánh cửa làm bằng lông chim, phe phẩy tạo gió mát.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
vùng sector (máy tính); phân khu đĩa
vùng sector (máy tính); phân khu đĩa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.