- 頁hiệt(đầu người (tượng hình))
Chữ 頁 vẽ hình đầu người, nên mang nghĩa trang giấy như một mặt người.
trang đầu sách; trang nhan đề
Trang bìa của cuốn sách này rất đẹp.
trang đầu sách; trang bìa trong
trang bìa lót; trang đầu sách
trang đầu sách; trang nhan đề
Trang bìa của cuốn sách này rất đẹp.
trang đầu sách; trang bìa trong
trang bìa lót; trang đầu sách
Chữ 頁 vẽ hình đầu người, nên mang nghĩa trang giấy như một mặt người.
Chữ 頁 vẽ hình đầu người, nên mang nghĩa trang giấy như một mặt người.
trang đầu sách; trang nhan đề
trang đầu sách; trang nhan đề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.