chặt (cây); chặt hạ; (quân sự) chinh phạt
chặt (cây); chặt hạ; (quân sự) chinh phạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chặt (cây); chặt hạ; (quân sự) chinh phạt
cắt (cỏ); gặt (lúa)
chặt (cây); chặt hạ; (quân sự) chinh phạt
cắt (cỏ); gặt (lúa)