Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
(lượng từ) chiếc, cây (bút, súng...); sư đoàn (quân đội); bài (bài hát, bản nhạc)
(lượng từ) chiếc, cây (bút, súng...); sư đoàn (quân đội); bài (bài hát, bản nhạc)
(lượng từ) chiếc, cây (bút, súng...); sư đoàn (quân đội); bài (bài hát, bản nhạc)
中用来计算笔、枪等细长东西或歌曲、乐曲的数量yònglái jìsuàn bǐ、qiāng děng xìcháng dōngxi huòshì gēqū、yuèqū de shùliàng
nhánh; chi (đơn vị phân chia); lượng từ (dùng cho đội quân, bài hát, nến, bút, v.v.); chống đỡ; thanh toán; chi
中分成的一部分;分支fēnchéng de yībùfen; fēnzhī
Đội này có bao nhiêu người?
rút tiền; chi tiền
中从银行或其他地方拿出钱cóng yínháng huò qítā dìfang náchūlai qián
Tôi cần rút tiền.
chống đỡ; nâng đỡ
中用力托住或承担重物yònglì tuōzhù huò chéngdān zhòngwù
Tôi ủng hộ quyết định của bạn.
dựng lên; chống đỡ; chỉ huy; chi (đơn vị đo); lượng từ chỉ que, gậy, bút, v.v.
中竖起来;用力撑住shù qǐ lái;yònglì chēngzhù
Anh ấy đã dựng một chiếc ô lên.
chịu đựng; gánh chịu; chứa đựng
中承受;维持;忍受chéngshòu; wéichí; rěnshòu
Anh ấy chống đầu.
nhánh cây; chạc cây
中树的分枝部分shù de fēnzhī bùfen
Cái cây này có nhiều cành.
bay lên; kéo lên; mọc lên (mặt trời, mặt trăng)
中向上举起或抬起xiàngshàng jǔqǐ huò táiqǐ
Anh ấy nâng người lên.
họ Chi
中姓氏,中国的一个姓氏xìngshì, zhōngguó de yīgè xìngshì
(lượng từ) chiếc, cây (bút, súng...); sư đoàn (quân đội); bài (bài hát, bản nhạc)
中用来计算笔、枪等细长东西或歌曲、乐曲的数量yònglái jìsuàn bǐ、qiāng děng xìcháng dōngxi huòshì gēqū、yuèqū de shùliàng
nhánh; chi (đơn vị phân chia); lượng từ (dùng cho đội quân, bài hát, nến, bút, v.v.); chống đỡ; thanh toán; chi
中分成的一部分;分支fēnchéng de yībùfen; fēnzhī
Đội này có bao nhiêu người?
rút tiền; chi tiền
中从银行或其他地方拿出钱cóng yínháng huò qítā dìfang náchūlai qián
Tôi cần rút tiền.
chống đỡ; nâng đỡ
中用力托住或承担重物yònglì tuōzhù huò chéngdān zhòngwù
Tôi ủng hộ quyết định của bạn.
dựng lên; chống đỡ; chỉ huy; chi (đơn vị đo); lượng từ chỉ que, gậy, bút, v.v.
中竖起来;用力撑住shù qǐ lái;yònglì chēngzhù
Anh ấy đã dựng một chiếc ô lên.
chịu đựng; gánh chịu; chứa đựng
中承受;维持;忍受chéngshòu; wéichí; rěnshòu
Anh ấy chống đầu.
nhánh cây; chạc cây
中树的分枝部分shù de fēnzhī bùfen
Cái cây này có nhiều cành.
bay lên; kéo lên; mọc lên (mặt trời, mặt trăng)
中向上举起或抬起xiàngshàng jǔqǐ huò táiqǐ
Anh ấy nâng người lên.
họ Chi
中姓氏,中国的一个姓氏xìngshì, zhōngguó de yīgè xìngshì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.